có phép
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được phép, được cho phép: "có phép" chỉ trạng thái một người, tổ chức hoặc hành động được cấp quyền, được chấp thuận một cách chính thức hoặc hợp lệ.
- Hợp lệ, đúng quy định: Dùng để mô tả điều gì đó tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc sự cho phép từ cấp có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây là một hội có phép. (Hội này được thành lập hợp pháp, có giấy phép từ cơ quan chức năng.)
- Em bé có phép mới được vào phòng. (Chỉ khi được người lớn cho phép, em bé mới có quyền vào phòng.)
- Hành động đó không có phép nên bị cấm. (Hành động đó không được cho phép, do đó vi phạm quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có phép" trong ngữ cảnh pháp lý: Thường dùng để chỉ các tổ chức hoặc hoạt động được cấp phép bởi nhà nước.
- Một tổ chức từ thiện có phép mới được hoạt động công khai. (Tổ chức đó phải có giấy phép hợp lệ mới được làm việc.)
"có phép" trong giao tiếp hàng ngày: Chỉ sự cho phép không chính thức, nhưng rõ ràng từ người có thẩm quyền.
- Con có phép đi chơi sau khi làm bài tập xong. (Người lớn đã cho phép con đi chơi với điều kiện hoàn thành bài tập.)
Biến thể và từ gần giống
Phép (danh từ): sự cho phép, quyền hạn, hoặc phép tắc.
- Xin phép bố mẹ trước khi đi. (Yêu cầu sự cho phép từ cha mẹ.)
Cho phép (động từ): hành động cấp quyền, đồng ý để ai đó làm gì.
- Cô giáo cho phép học sinh ra ngoài. (Cô giáo đồng ý cho học sinh rời lớp.)
Không có phép (tính từ): trái nghĩa với "có phép", chỉ điều không được cho phép, bất hợp pháp.
- Việc làm không có phép sẽ bị xử phạt. (Hành động không được cấp phép sẽ chịu hình phạt.)
Từ đồng nghĩa
Được phép: có quyền làm gì đó sau khi được chấp thuận.
- Anh ấy được phép sử dụng tài liệu này. (Anh ấy có quyền dùng tài liệu sau khi có sự đồng ý.)
Hợp pháp: đúng với luật pháp, quy định.
- Công ty này hoạt động hợp pháp. (Công ty có đầy đủ giấy phép và tuân thủ luật.)
Thành ngữ liên quan
- Có phép thì thưa, không phép thì lặng: Câu tục ngữ khuyên nên hành động hoặc nói năng khi có sự cho phép, nếu không thì nên im lặng để tránh rắc rối.
- Trong cuộc họp, nhân viên nhớ nguyên tắc "có phép thì thưa, không phép thì lặng". (Nhân viên chỉ phát biểu khi được chủ tọa cho phép.)